Dịch

te quiero

cụm từ (phrase)
/te ˈkjeɾo/

Nghĩa chính

  1. Tôi yêu bạn, tôi thương bạncụm từI love you; I care about you

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tôi yêu bạn

Cụm từ (phrase)

por el interés te quiero AndrésTôi chỉ muốn ở bên bạn (lãng mạn) vì những gì bạn có thể mang lại
te quiero como la trucha al truchoChưa có nghĩa

AI