Dịch

tato

C1giống đực (masculine)thán từ (interjection)danh từ (noun)
/ˈtato/

Nghĩa chính

  1. Được rồi, thế thôithán từalright, that is all, OKAY, that’s it
  2. Anh lớndanh từbig brother

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tatoDạng gốc (base form)
  2. tatosSố nhiều (plural)
  3. tatasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. tataGiống cái (feminine)

AI