tasca
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtaska/
Nghĩa chính
- Thanh; quán trọ; hố uống nướcdanh từbar; inn; drinking hole
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tascaDạng gốc (base form)
- tascasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc tascaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh