Dịch

tasca

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtaska/

Nghĩa chính

  1. Thanh; quán trọ; hố uống nướcdanh từbar; inn; drinking hole

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tascaDạng gốc (base form)
  2. tascasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc tasca

AI