Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tarificación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/taɾifikaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Định giá
danh từ
pricing
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
评价
píng jià
Đánh giá, định giá
评估
píng gū
Định giá, đánh giá
Tiếng Anh
pricing
Hành động đặt giá
Ví dụ
La
nueva
tarificación
permitirá
algún
tipo
de
ahorro
a
las
familias
cuando
puedan
registrar
consumos
en
horas
valle
y
abaratar
el
coste
mensual
.
AI
1
Định giá
1
Định giá
1
Định giá