tarascada
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cắndanh từbite
- Một câu trả lời thô lỗ hoặc thiếu tôn trọngdanh từa rude or disrespectful reply
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tarascadaDạng gốc (base form)
- tarascadasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh