Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tanto como
Nghĩa chính
1
Nhiều như
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
堆积如山
duī jī rú shān
Chất cao như núi, nhiều như núi
Xuất hiện ở từ khác
como
kết hợp
nhiều như
tantos
dễ nhầm
cấu trúc so sánh, không phải dạng số nhiều.
AI
1
Nhiều như
1
Nhiều như
1
Nhiều như