tantear
C2động từ (verb)
/tanteˈaɾ/
Nghĩa chính
- Mò mẫm, dò đường, tìm kiếm bằng cảm giácđộng từto grope, to feel one's way, to search by feeling
- Cân nhắc, tăng kích thước, phát ra âm thanhđộng từto weigh up, to size up, to sound out
- Ước tínhđộng từto estimate
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể tantearDanh động từ tanteandoPhân từ tanteado
| Presente | |
|---|---|
| yo | tanteo |
| tú | tanteas |
| él/ella/Ud. | tantea |
| nosotros | tanteamos |
| vosotros | tanteáis |
| ellos/Uds. | tantean |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ước tính
Họ từ (word family)
cùng gốc tantearVí dụ
- , , ( ) .