Dịch

tan pronto

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Không sớm hơn; càng sớm càng; hầu như khôngtrạng từno sooner; as soon as; barely

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

tan pronto como sea posibletrạng từCàng sớm càng tốt
tan pronto comoNgay khi

Ví dụ

  • , , Clayton

AI