Dịch

talquino

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến Talca (thành phố và tỉnh Chile)tính từof, from or relating to Talca (city and province of Chile)
  2. Người bản địa hoặc cư dân Talca (thành phố và tỉnh Chile) (thường là nam giới)danh từnative or inhabitant of Talca (city and province of Chile) (usually male)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. talquinoDạng gốc (base form)
  2. talquinasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. talquinosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. talquinaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI