Dịch

talco

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtalko/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bột talcdanh từtalc

Cụm từ (phrase)

polvos de talcodanh từBột talc

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Bột talc
  1. talcum powder

AI