Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polvos de talco
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bột talc
danh từ
talcum powder
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
talco
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
talcum powder
Bột talc thơm (đôi khi có thêm axit boric) để hấp thụ độ ẩm trên da
AI
1
Bột talc
1
Bột talc
1
Bột talc