Dịch

taita

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtaita/

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông dũng cảm và đẹp traidanh từvaliant and handsome man
  2. Bốdanh từdaddy
  3. Được người Inga bản địa sử dụng như một danh hiệu có nghĩa là người cao tuổi đáng được kính trọng, liên quan đến y học cổ truyềndanh từUsed by the indigenous Inga people as a title meaning elder deserving of respect, relates to traditional medicine

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. taitaDạng gốc (base form)
  2. taitasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bố

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI