taita
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtaita/
Nghĩa chính
- Người đàn ông dũng cảm và đẹp traidanh từvaliant and handsome man
- Bốdanh từdaddy
- Được người Inga bản địa sử dụng như một danh hiệu có nghĩa là người cao tuổi đáng được kính trọng, liên quan đến y học cổ truyềndanh từUsed by the indigenous Inga people as a title meaning elder deserving of respect, relates to traditional medicine
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- taitaDạng gốc (base form)
- taitasSố nhiều (plural)