Dịch

taima

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtaima/

Nghĩa chính

  1. Trí thông minh nhanh chóng; sự xảo trádanh từquick wit; craftiness
  2. Hết giờ, tạm dừngdanh từtime out, pause

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. taimaDạng gốc (base form)
  2. taimasSố nhiều (plural)

AI