taima
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtaima/
Nghĩa chính
- Trí thông minh nhanh chóng; sự xảo trádanh từquick wit; craftiness
- Hết giờ, tạm dừngdanh từtime out, pause
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- taimaDạng gốc (base form)
- taimasSố nhiều (plural)