Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
taimado
C2
tính từ
(adjective)
/taiˈmado/
Nghĩa chính
1
Khéo léo; ranh mãnh; xảo quyệt
tính từ
artful; sly; crafty
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
taimado
Dạng gốc
(base form)
taimad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
taimado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
taimad
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
taimado
taimad
amente
Một cách khéo léo; ranh mãnh; một cách xảo quyệt
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
artful
Khéo léo, tinh vi
AI
1
Khéo léo
1
Khéo léo
1
Khéo léo