tacuaremboense
giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến Tacuarembótính từof, from or relating to Tacuarembó
- Người dân ở Tacuarembódanh từnative or inhabitant of Tacuarembó
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tacuaremboenseDạng gốc (base form)
- tacuaremboensesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh