Dịch

tómbolo

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cảnh sátdanh từthe police
  2. Dải cát nối một hòn đảo với đất liền (hoặc với một hòn đảo khác), được hình thành do sự trôi dạt dọc bờ biểnqua tiếng Anhdanh từtombolo

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tómboloDạng gốc (base form)
  2. tómbolosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , : – - .

AI