tombolo
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dải cát nối một hòn đảo với đất liền (hoặc với một hòn đảo khác), được hình thành do sự trôi dạt dọc bờ biểndanh từA spit of sand linking an island to the mainland (or to another island), formed by longshore drift.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tomboloDạng gốc (base form)
- tombolosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc tomboloNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Ýtombolo“pillow”
- từ tiếng Latinhtumulus“mound”
Cùng gốc (doublet)tumulus