Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sutural
tính từ
(adjective)
/sutuˈɾal/
Nghĩa chính
1
Khâu
tính từ
sutural
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sutural
Dạng gốc
(base form)
sutural
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
环
huán
Mắt xích, khâu
Tiếng Anh
sutural
Đường khớp
AI
1
Khâu
1
Khâu
1
Khâu