Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sutural
tính từ
(adjective)
nguồn
Nghĩa chính
1
Đường khớp
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to a suture
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sutural
sutural
ly
Bằng một mũi khâu
trạng từ
pre
sutural
Trước một mũi khâu
tính từ
sub
sutural
Bên dưới một mũi khâu
tính từ
non
sutural
Không khâu
tính từ
Xem thêm 8 từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
sutural
Khâu
Ví dụ
sutural
elevation
sutural
fold
AI
1
Đường khớp
1
Đường khớp
1
Đường khớp