Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sutilidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/sutiliˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự tinh tế
danh từ
subtlety
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sutilidad
Dạng gốc
(base form)
sutilidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
致
zhì
Tinh tế, tỉ mỉ, khéo léo
Tiếng Anh
subtlety
Sự tinh tế, tính mơ hồ
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sutileza
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
sutil
AI
1
Sự tinh tế
1
Sự tinh tế
1
Sự tinh tế