Dịch

sureste

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/suˈɾeste/nguồn

Nghĩa chính

  1. Phía đông nam, hướng đông nam, đông namdanh từsoutheast

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Phía đông nam

Ngôn ngữ khác

AI