Dịch

sueste

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phía đông nam, hướng đông nam, đông namdanh từsoutheast (compass point)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Phía đông nam

Ngôn ngữ khác

AI