supuesto que
liên từ (conjunction)
/suˈpwesto ke/
Nghĩa chính
- Bởi vì, trong chừng mựcliên từsince, inasmuch as
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| por supuesto que | Tất nhiên là |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| por supuesto que | Tất nhiên là |