supino
C2tính từ (adjective)
/suˈpino/
Nghĩa chính
- Nằm ngửatính từsupine
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| decúbito supino | Tư thế nằm ngửa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| decúbito supino | Tư thế nằm ngửa |