superioridad
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/supeɾjoɾiˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- Sự vượt trội, tính ưu việtdanh từsuperiority (betterness)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- superioridadDạng gốc (base form)
- superioridadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mostrar superioridad | Thể hiện sự bề trên | |
| sentido de superioridad | Cảm giác tự cao | |
| sentir superioridad | Cảm thấy vượt trội | |
| superioridad racial | Thượng đẳng chủng tộc | |
| tener superioridad | Có ưu thế | |
| complejo de superioridad | Tự cao tự đại | |
| superioridad numérica | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy có cảm giác ưu thế.
- .Cô ấy bị ám ảnh bởi cảm giác ưu thế.
- .Họ thắng nhờ ưu thế số lượng.