Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
superávit
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/supeˈɾabit/
Nghĩa chính
1
Dư thừa
danh từ
surplus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
superávit
Dạng gốc
(base form)
superávit
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
余
yú
Thặng dư, phần thừa
Tiếng Anh
surplus
Số thừa, số thặng dư
AI
1
Dư thừa
1
Dư thừa
1
Dư thừa