suncho
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsunt͡ʃo/
Nghĩa chính
- Vòngdanh từhoop
- Flourensia campestrischưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sunchoDạng gốc (base form)
- sunchosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa