Dịch

suncho

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsunt͡ʃo/

Nghĩa chính

  1. Vòngdanh từhoop
  2. Flourensia campestrischưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sunchoDạng gốc (base form)
  2. sunchosSố nhiều (plural)

AI