sumisión
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/sumiˈsjon/
Nghĩa chính
- Sự phục tùng, sự quy phụcdanh từsubmission; submissiveness
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sumisiónDạng gốc (base form)
- sumisionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sumisión a la autoridad | Chưa có nghĩa | |
| sumisión completa | Chưa có nghĩa | |
| sumisión forzada | Chưa có nghĩa | |
| sumisión sin reservas | Chưa có nghĩa | |
| sumisión total | Chưa có nghĩa | |
| sumisión voluntaria | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chúng ta phải chọn giữa chết và phục tùng.
Xuất hiện ở từ khác
- resistenciatrái nghĩasự chấp nhận mà không đấu tranh.