Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sujetado
C2
tính từ
(adjective)
/suxeˈtado/
Nghĩa chính
1
Chịu
tính từ
subjected
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sujetado
Dạng gốc
(base form)
sujetad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
sujetado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
sujetad
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sujetado
sujetado
r
Người giữ (ai hoặc vật gì đó giữ vật khác)
danh từ
C1
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
负担
fù dān
Gánh vác, chịu
遭
zāo
Gặp phải, bị, chịu
遭到
zāo dào
Chịu, gánh chịu, bị
Tiếng Anh
subjected
Quá khứ và phân từ quá khứ của subject
AI
1
Chịu
1
Chịu
1
Chịu