sufista
giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/suˈfista/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cô hồn, ông đồngqua tiếng Anhtính từSufi
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sufistaDạng gốc (base form)
- sufistasGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cô hồn
- Cô hồn, ông đồngqua tiếng AnhSufi
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh