Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sufismo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/suˈfismo/
Nghĩa chính
1
Sufism (chủ nghĩa thần bí Hồi giáo)
danh từ
Sufism (Islamic mysticism)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
sufista
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Sufism
Đạo xufi
AI
1
Sufism (chủ nghĩa thần bí Hồi giáo)
1
Sufism (chủ nghĩa thần bí Hồi giáo)
1
Sufism (chủ nghĩa thần bí Hồi giáo)