sufijo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/suˈfixo/nguồn
Nghĩa chính
- Hậu tốdanh từsuffix
- Có thêm hậu tốtính từsuffixed
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc sufijoTừ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- 头Tiếng Trungtương đương