Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sudoriental
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hướng đông nam
tính từ
southeastern
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sudoriental
Dạng gốc
(base form)
sudoriental
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
southeastern
Đông nam
Southeastern
Về hoặc liên quan đến bất kỳ vùng cụ thể nào được đặt tên theo hướng chính mà chúng tọa lạc.
AI
1
Hướng đông nam
1
Hướng đông nam
1
Hướng đông nam