subtítulo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/subˈtitulo/nguồn
Nghĩa chính
- Phụ đề, tiêu đề phụ, tiêu đề phụ (tiêu đề bên dưới hoặc sau tiêu đề)danh từsubtitle, subhead, subheading (a heading below or after a title)
- Phụ đề (phiên bản văn bản của lời thoại trong phim (và các phương tiện tương tự như truyền hình hoặc trò chơi điện tử), thường hiển thị ở cuối màn hình)danh từsubtitle (textual versions of the dialogue in films (and similar media such as television or video games), usually displayed at the bottom of the screen)
- Chú thích (một đoạn văn bản xuất hiện trên màn hình dưới dạng phụ đề hoặc phần khác của phim hoặc chương trình phát sóng và nó mô tả các đoạn hội thoại và âm thanh cho những người xem không thể nghe thấy)danh từcaption (a piece of text appearing on screen as subtitle or other part of a film or broadcast, and it describe dialogues and sound for viewers who cannot hear it)
- Chú thích đóngdanh từclosed caption
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- subtítuloDạng gốc (base form)
- subtítulosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)