subsistencia
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/subsisˈtensja/
Nghĩa chính
- Sinh kếdanh từsubsistence
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- subsistenciaDạng gốc (base form)
- subsistenciasSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- vidađồng nghĩaKhả năng duy trì mức sống tối thiểu, thường gặp khi nói về hoàn cảnh khó khăn.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh