sport
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bình thườngtính từcasual
- Thể thaodanh từsport
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sportDạng gốc (base form)
- sportsGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thể thao