Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
speaker
C1
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/ˈspikeɾ/
Nghĩa chính
1
Diễn giả (trong quốc hội)
danh từ
speaker (in parliament)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
speaker
Dạng gốc
(base form)
speaker
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
speaker
Người nói
Speaker
Họ Speaker
AI
1
Diễn giả (trong quốc hội)
1
Diễn giả (trong quốc hội)
1
Diễn giả (trong quốc hội)