souvenir
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/subeˈniɾ/
Nghĩa chính
- Đồ lưu niệmdanh từsouvenir
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- souvenirDạng gốc (base form)
- souveniresSố nhiều (plural)
- souvenirsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh