Dịch

sortija

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/soɾˈtixa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chiếc nhẫn (vòng tròn đeo quanh ngón tay)danh từring (round piece worn around the finger)
  2. Một trò chơi đoán tiếng Tây Ban Nhadanh từa Spanish guessing game
  3. Một trò chơi do gauchos chơi trong đó họ cố gắng bắt lấy một chiếc vòng lơ lửng trong khi phi nước đại trên lưng ngựadanh từa game played by gauchos where they try to catch a suspended ring while galloping on horseback

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sortijaDạng gốc (base form)
  2. sortijasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chiếc nhẫn (vòng tròn đeo quanh ngón tay)

Ngôn ngữ khác

AI