Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
soro
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈsoɾo/
Nghĩa chính
1
Vết loét
danh từ
sorus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
soro
Dạng gốc
(base form)
soro
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sorus
Các cấu trúc sinh sản, ở một số địa y và nấm, tạo ra bào tử
Họ từ
(word family)
cùng gốc
soro
soro
ridad
Tình chị em (ý tưởng về trải nghiệm chung giữa phụ nữ, bất kể những đặc điểm hoặc yếu tố khác)
danh từ
C2
soro
co
Ngu si; câm
tính từ, danh từ
soro
ral
sororal
chưa dịch
tính từ
soro
silicato
sorosilicate
chưa dịch
danh từ
Xem thêm 1 từ
AI
1
Vết loét
1
Vết loét
1
Vết loét