Dịch

sorus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các cấu trúc sinh sản, ở một số địa y và nấm, tạo ra bào tửdanh từAny reproductive structure, in some lichens and fungi, that produces spores.
  2. Cụm bào tử ở rìa hoặc mặt dưới của lá dương xỉdanh từA cluster of sporangia on the edge or underside of a fern frond.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. sorusDạng gốc (base form)
  2. sori (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh mớisōrus
  2. từ tiếng Hy Lạp cổσωρόςsōrós“heap”

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI