Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
soral
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến sorus
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to the sorus.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
soral
soral
ial
Liên quan đến soralium
tính từ
soral
ium
Cụm vết loét
danh từ
AI
1
Liên quan đến sorus
1
Liên quan đến sorus
1
Liên quan đến sorus