Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sorosilicato
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các silicat dựa trên anion dimeric Si₂O₇⁶⁻
qua tiếng Anh
danh từ
sorosilicate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sorosilicato
Dạng gốc
(base form)
sorosilicato
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sorosilicate
Các silicat dựa trên anion dimeric Si₂O₇⁶⁻
AI
1
Các silicat dựa trên anion dimeric Si₂O₇⁶⁻
1
Các silicat dựa trên anion dimeric Si₂O₇⁶⁻
1
Các silicat dựa trên anion dimeric Si₂O₇⁶⁻