Dịch

sorna

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈsoɾna/

Nghĩa chính

  1. Sự mỉa mai, mỉa maidanh từsarcasm, irony
  2. Giọng điệu mỉa maidanh từsarcastic tone
  3. Sự chậm chạpdanh từslowness

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sornaDạng gốc (base form)
  2. sornasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc sorna

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự mỉa mai
Sự chậm chạp

AI