Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
solvente
C1
tính từ
(adjective)
/solˈbente/
nguồn
Nghĩa chính
1
Dung môi
tính từ
solvent
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
solvente
Dạng gốc
(base form)
solvente
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
solvente
solvente
mente
Có tính dung môi
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
solvent
Có khả năng thanh toán
AI
1
Dung môi
1
Dung môi
1
Dung môi