Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
solvatación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự hòa tan
danh từ
solvation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
solvatación
Dạng gốc
(base form)
solvataci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
解
jiě
Hòa tan, tan ra
Tiếng Anh
solvation
Sự sonvát hoa
AI
1
Sự hòa tan
1
Sự hòa tan
1
Sự hòa tan