Dịch

sollozo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/soˈʝoθo/

Nghĩa chính

  1. Tiếng nức nở, tiếng thổn thứcdanh từsob
  2. Ngôi thứ nhất số ít thì hiện tại trình thuật của sollozarđộng từfirst-person singular present indicative of sollozar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sollozoDạng gốc (base form)
  2. sollozosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Cô bé cảm ơn tôi giữa những tiếng nấc nghẹn khẽ khàng.
  • .Ngay khi anh bước vào phòng, cô đã òa khóc nức nở.
  • .Tôi đã nghe thấy những tiếng khóc nức nở vọng lại từ phía biển.

AI