Dịch

soez

C1tính từ (adjective)
/soˈeθ/

Nghĩa chính

  1. Thô thiển, thô tụctính từcoarse, vulgar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. soezDạng gốc (base form)
  2. soecesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ví dụ

Họ từ (word family)

cùng gốc soez

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI