sobrina
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/soˈbɾina/nguồn
Nghĩa chính
- Cháu gáidanh từfemale equivalent of sobrino: niece
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sobrinaDạng gốc (base form)
- sobrinasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| llevar a mi sobrina | Dẫn cháu gái tôi | |
| sobrina nietadanh từ | danh từ | Cháu gái |
| sobrina segundadanh từ | danh từ | Anh họ đầu tiên đã từng bị loại bỏ (con gái của anh họ của một người) |
| sobrina terceradanh từ | danh từ | Anh họ thứ hai đã từng bị loại bỏ (con gái của anh họ thứ hai của một người) |
| sobrina bisnietadanh từ | danh từ | Bà cố |
Họ từ (word family)
cùng gốc sobrinaTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Ba cô gái xinh đẹp này là cháu gái của tôi
- .Cháu gái cô ấy hấp dẫn và trưởng thành so với tuổi của mình
- .Cháu gái tôi đã bắt đầu học nói