Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sobrerropa
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quần yếm
danh từ
overalls
2
Áo khoác ngoài
danh từ
overcoat
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sobrerropa
Dạng gốc
(base form)
sobrerropa
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sobretodo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
overalls
Quần áo bảo hộ
overcoat
Áo măng tô, áo choàng
AI
1
Quần yếm
2
Áo khoác ngoài
1
Quần yếm
2
Áo khoác ngoài
1
Quần yếm
2
Áo khoác ngoài